Công cụ tính miễn phí

Tính BMI cho người lớn, trẻ em và thanh thiếu niên

Chỉ số khối cơ thể (BMI) so sánh cân nặng với chiều cao của bạn. Nhập cả hai để xem chỉ số BMI, phân loại và khoảng cân nặng tương ứng với BMI khỏe mạnh ở chiều cao của bạn. Với trẻ em và thanh thiếu niên từ 2 đến 19 tuổi, hãy thêm tuổi và giới tính để xem bách phân vị BMI theo tuổi. Đây chỉ là một con số giữa rất nhiều chỉ số, và trang này giải thích BMI cho bạn biết được gì và không cho biết được gì.

Dữ liệu bạn nhập chỉ được lưu trên thiết bị này, chúng tôi không bao giờ nhận được.

Cập nhật ngày 9 tháng 10, 2026

Đơn vị
Giới tính (không bắt buộc)
Tuổi (không bắt buộc)

Với trẻ em và thanh thiếu niên từ 2 đến 19 tuổi, hãy thêm tuổi và giới tính để xem bách phân vị BMI theo tuổi.

Được lưu trên thiết bị này để các công cụ tính khác dùng lại.

Kết quả của bạn

Toasty đang chờ số liệu của bạn

Điền thông tin vào các ô và kết quả sẽ hiện ngay tại đây.

Toasty đang “đói” số liệu

Theo dõi mỗi ngày với Calorix

Ứng dụng tự đặt các mục tiêu này cho bạn và cập nhật khi cân nặng hoặc mục tiêu của bạn thay đổi.

Tải Calorix

Ước tính dành cho người trưởng thành khỏe mạnh, không phải lời khuyên y khoa.

Cách tính BMI

BMI lấy cân nặng chia cho bình phương chiều cao:

  • Hệ mét: cân nặng tính bằng kg ÷ (chiều cao tính bằng m)²
  • Hệ Anh: 703 × cân nặng tính bằng lb ÷ (chiều cao tính bằng inch)²

Ví dụ, một người nặng 70 kg và cao 1,75 m có BMI là 70 ÷ (1,75 × 1,75) = 22,9.

Công thức giống nhau cho tất cả mọi người: không có điều chỉnh theo giới tính, và ứng dụng Calorix dùng đúng công thức này ở mọi nơi hiển thị BMI.

Phân loại BMI cho người trưởng thành (từ 20 tuổi)

Đây là các phân loại được CDC và Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) sử dụng, giống nhau cho cả nữ và nam:

BMI Phân loại
Dưới 18,5 Thiếu cân
18,5 đến dưới 25 Cân nặng khỏe mạnh
25 đến dưới 30 Thừa cân
30 đến dưới 35 Béo phì độ 1
35 đến dưới 40 Béo phì độ 2
Từ 40 trở lên Béo phì độ 3

Công cụ làm tròn BMI đến một chữ số thập phân và dùng giá trị đó để chọn phân loại, nên những gì bạn thấy luôn khớp với nhãn. Công cụ cũng hiển thị khoảng cân nặng tương ứng với BMI từ 18,5 đến 24,9 ở chiều cao của bạn: với chiều cao 175 cm, khoảng này là từ 57 đến 76 kg.

BMI cho trẻ em và thanh thiếu niên (2 đến 19 tuổi)

Cơ thể trẻ thay đổi khi lớn lên, và bé trai, bé gái phát triển khác nhau, nên BMI của trẻ được so sánh với trẻ cùng giới tính và độ tuổi. CDC dùng các phân loại theo bách phân vị sau:

Bách phân vị BMI theo tuổi Phân loại
Dưới 5 Thiếu cân
Từ 5 đến dưới 85 Cân nặng khỏe mạnh
Từ 85 đến dưới 95 Thừa cân
Từ 95 trở lên Béo phì

Hãy thêm tuổi từ 2 đến 19 và giới tính vào công cụ để xem bách phân vị. Công cụ dùng toàn bộ bộ tham số biểu đồ tăng trưởng CDC 2000, theo từng tháng. Một vài chi tiết:

  • Số tháng cũng quan trọng. Nếu bạn chỉ nhập số năm, công cụ dùng mốc giữa của năm tuổi đó.
  • “Khác” dùng giá trị trung bình giữa biểu đồ của bé trai và bé gái.
  • Khoảng khỏe mạnh được hiển thị là cân nặng nằm giữa bách phân vị thứ 5 và thứ 85 ở độ tuổi và chiều cao đó.

Ngưỡng dành cho người lớn có thể phân loại sai thanh thiếu niên theo cả hai hướng. Một bạn nữ 13 tuổi có BMI 17 vẫn nằm trong khoảng khỏe mạnh (quanh bách phân vị thứ 20), dù theo ngưỡng người lớn thì sẽ bị xếp vào thiếu cân. Một bạn nam 13 tuổi có BMI 23,5 ở quanh bách phân vị thứ 90, tức là thừa cân so với độ tuổi, dù theo ngưỡng người lớn thì vẫn được xem là khỏe mạnh.

Những điều BMI không cho bạn biết

CDC mô tả BMI là một chỉ số sàng lọc: một dấu hiệu sức khỏe tiềm năng cần xem xét cùng các yếu tố khác. BMI có những giới hạn đã được biết rõ:

  • Với BMI, cơ và mỡ trông như nhau. Vận động viên và người rất nhiều cơ bắp có thể có chỉ số cao dù ít mỡ.
  • Lượng mỡ khác nhau ở cùng một chỉ số BMI. Trong nghiên cứu về thành phần cơ thể, giới tính, tuổi và sắc tộc đều dự đoán lượng mỡ cơ thể độc lập với BMI; ở cùng một chỉ số BMI, nữ giới thường có nhiều mỡ hơn nam giới.
  • Ngưỡng nguy cơ khác nhau giữa các quần thể. Một hội đồng chuyên gia của WHO nhận thấy nhiều quần thể người châu Á có nguy cơ mắc tiểu đường type 2 và bệnh tim mạch cao hơn ở mức BMI dưới 25, và đề xuất thêm các mốc hành động y tế công cộng ở 23; 27,5; 32,5 và 37,5, đồng thời vẫn giữ các phân loại chuẩn để so sánh quốc tế.
  • Không dùng trong thai kỳ. BMI không được dùng để đánh giá cân nặng khi mang thai.

Nếu kết quả BMI khiến bạn lo lắng, bác sĩ (hoặc bác sĩ nhi khoa, nếu là trẻ em) có thể xem xét bức tranh toàn diện.

Góc nhìn của Toasty về BMI

Bạn sẽ thấy Toasty trông vẫn vậy dù kết quả thế nào. Đó là chủ ý: trong Calorix, Toasty ăn mừng những thói quen như ghi bữa ăn, uống nước và quay lại mỗi ngày, và không bao giờ nhận xét về cơ thể hay cân nặng. BMI là thông tin bạn có thể dùng, không phải một điểm số.

Bước tiếp theo

Nếu bạn muốn thay đổi cân nặng, công cụ tính thâm hụt calo giúp lập kế hoạch với tốc độ mỗi tuần an toàn cho người trưởng thành, và công cụ tính TDEE cho biết lượng calo bạn đốt mỗi ngày.

Câu hỏi thường gặp

BMI được tính như thế nào?

BMI bằng cân nặng tính bằng kilogam chia cho bình phương chiều cao tính bằng mét. Nếu dùng pound và inch, công thức là 703 × cân nặng (pound) ÷ bình phương chiều cao (inch). Công thức không điều chỉnh theo giới tính.

BMI của nam và nữ có khác nhau không?

Không. Với người trưởng thành, công thức và các phân loại giống nhau cho cả nữ và nam, đúng như cách WHO và CDC sử dụng. Tuy nhiên, BMI không đo thành phần cơ thể: ở cùng một chỉ số BMI, nữ giới thường có nhiều mỡ cơ thể hơn nam giới.

BMI của trẻ em và thanh thiếu niên được tính thế nào?

Công thức vẫn vậy, nhưng với độ tuổi từ 2 đến 19, kết quả được so sánh với trẻ cùng giới tính và độ tuổi trên biểu đồ tăng trưởng của CDC. Dưới bách phân vị thứ 5 là thiếu cân, từ thứ 5 đến dưới thứ 85 là cân nặng khỏe mạnh, từ thứ 85 đến dưới thứ 95 là thừa cân, và từ thứ 95 trở lên là béo phì.

Chỉ số BMI bao nhiêu là khỏe mạnh với người lớn?

Với người từ 20 tuổi trở lên, BMI từ 18,5 đến dưới 25 được xếp vào nhóm cân nặng khỏe mạnh, từ 25 đến dưới 30 là thừa cân và từ 30 trở lên là béo phì. Các phân loại này là công cụ sàng lọc, không phải chẩn đoán.

BMI có chính xác với vận động viên không?

Không phải lúc nào cũng vậy. BMI không phân biệt được cơ với mỡ, nên người rất nhiều cơ bắp có thể có BMI cao dù ít mỡ. Vòng eo và các chỉ số sức khỏe khác giúp bổ sung bối cảnh.

BMI có ý nghĩa như nhau với tất cả mọi người không?

Không hẳn. Một hội đồng chuyên gia của WHO nhận thấy ở nhiều quần thể người châu Á, nguy cơ sức khỏe tăng lên ở mức BMI thấp hơn các ngưỡng chuẩn, và đề xuất thêm các mốc hành động như 23 và 27,5.

Nguồn tham khảo

  1. 1 Adult BMI categories. Centers for Disease Control and Prevention.
  2. 2 Child and teen BMI categories. Centers for Disease Control and Prevention.
  3. 3 BMI-for-age charts, LMS parameters (2000 CDC growth charts data file). Centers for Disease Control and Prevention.
  4. 4 Obesity and overweight (fact sheet). World Health Organization.
  5. 5 Gallagher D, Heymsfield SB, Heo M, et al. Healthy percentage body fat ranges: an approach for developing guidelines based on body mass index. The American Journal of Clinical Nutrition, 2000.
  6. 6 WHO Expert Consultation. Appropriate body-mass index for Asian populations and its implications for policy and intervention strategies. The Lancet, 2004.

Ghi bữa ăn tiếp theo chỉ trong vài giây

Chụp ảnh, quét mã hay chỉ cần nói ra. Calorix lo phần tính toán, cho bạn thấy rõ cách tính, còn Toasty luôn cổ vũ bạn.

Miễn phí 3 ngày, hủy bất cứ lúc nào